Báo Giá Rèm Cửa

Báo Giá Của Công Ty TNHH Rèm Cửa Sài Gòn

CÔNG TY TNHH RÈM CỬA SÀI GÒN

Add: 103-Trích Sài – Tây Hồ – Hà Ni

Tel: (+84) 939 37 2886- 0989 117 614

Website: http://www.remcuasaigon.com.vn/

Email: Contact@Remcuasaigon.com.vn

BÁO GIÁ RÈM CỬA ( MÀNH CỬA)

Kính gửi: Quý khách hàng
Lời đầu tiên trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm tới sản phẩm rèm cửa ( Mành cửa) của chúng tôi và xin gửi bản báo giá chi tiết về các sản phẩm rèm cửa (mành cửa) đến quý khách hàng như sau:

Tên Sản Phẩm Mã Sản Phẩm Kích Thước ĐVT Đơn giá (VNĐ)
Lưu ý: Báo giá rèm vải tính theo mét rộng( m tới) hoàn thiện cửa( Đã bao gồm độ chun, độ nhún từ 2.5m-3m vải/1m cửa tùy theo hoa và lấy song từng mã vải), giá đã bao gồm phụ kiện và thi công lắp đặt tại công trình. Quý khách không phải thanh toán thêm một khoản phí phát  sinh nào khác…

Báo giá rèm Roman tính theo  mét vuông, giá đã bao gồm phụ kiện thi công lắp đặt tại công trình.

 STT DANH MỤC KÝ HIỆU ĐVT  KHỔ GIÁ
VNĐ
MÀNH LÁ DỌC
1 Mành lá dọc Autralia cản nắng 70% P101-P105

P301-P311

M2 100cm 180,000
2 Mành lá dọc Autralia cản nắng 100%

polyestes,cán sáng,cách nhiệt

ĐXP915-ĐXP920

và 8901 – 8922

M2 100 và 127 220,000
3 Mành lá dọc Autralia cản nắng 100%

polyestes,cán sáng,cách nhiệt

H001 – H009 M2 100 và 127 230,000
4 Mành lá dọc Autralia chất liệu 100% polyestes,cán sáng,cách nhiệt 08106 – 08112 M2 100 và 127 235,000
5 Mành lá dọc Autralia chất liệu 100% polyestes,cán sáng,cách nhiệt 9201-9209

9301-9309

M2 89 và 127 245,000
6 Mành lá dọc Autralia chất liệu 100% polyestes,cán sáng,cách nhiệt A330-A334

A302-A306

M2 100 250,000
7 Mành lá dọc Autralia chất liệu 100% polyestes,cán sáng,cách nhiệt (Nhũ) A320-A324

A325-A328

M2 100 và 127 265,000
8 Mành lá dọc Autralia chất liệu 100% ,cán sáng,cách nhiệt sọc chéo A401-A405

A420 – A422

M2 100 240,000
9 Mành lá dọc Autralia chất liệu 100% polyestes,cán sáng,cách nhiệt RYV9301 – RYV9307 RYV9501 – RYV9507 M2 100 và 127 245,000
MÀNH SÁO NHÔM:
15 Mành nhôm Autralia XP01 – XP20 M2 25 220,000
16 Mành nhôm Autralia Mã ST01- ST33 M2 25 230,000
17 Mành nhôm hoa văn V923 – V943 M2 25 245,000
18 Mành Tranh in nhôm HSN01…HSN12 Bộ 150,000
HSN14…HSN33 Bộ 150,000
HSN34…HSN55 Bộ 185,000
HSN56…HSN67 Bộ 190,000
HSN68…HSN77 Bộ 195,000
HSN13.78.80.82.84 Bộ 197,000
HSN61…HSN70 Bộ 220,000
HSN81 Bộ 230,000
MÀNH SÁO GỖ
19 Mành sáo gỗ Nga G016- G032 M2 Bản rộng 2,5 đến 3,5cm 650,000
20 Mành sáo gỗ Nga G001 – G024 M2 Bản rộng 5cm 680,000
21 Mành sáo gỗ Đài Loan AP001 – AP004 D3,AC1,C2A,D3A M2 bản rộng 2,5cm 510,000
22 Mành sáo gỗ Đài Loan AP501 – AP505 M2 Bản rộng 5cm 550,000
MÀNH CUỒN
23 Mành cuốn Autralia vải trơn chống nắng 100% NP1001 – NP1006 Và đầu CX và Đầu TX M2 Khổ rộng 2,2m 300,000
24 Mành cuốn Autralia lưới lỗ thoáng cản nắng 70% NP1007-NP1009 RYR601- RYR603 M2 Khổ rộng 3,0m 375,000
25 Mành cuốn Autralia vải trơn chống nắng 100% RYR501- RYR507 M2 Khổ rộng 2,0m 335,000
Mành cuốn Autralia vải trơn chống nắng 100% C102-C202

Và C301 – C305 .

Và C330 – 334

Và C901-909

M2 Khổ rộng 2,0m 375,000
26 Mành cuốn Autralia vải trơn chống nắng 100% có phủ nhũ và xọc chéo C601-C606  C410-C413. C430 – C431 M2  Khổ rộng 2,0m 390,000
27 Mành cuốn Autralia vải trơn chống nắng 100% C01 – C06

và 08106 – 08112

M2   Khổ rộng 2,0m 360,000
28 Mành cuồn Australia vải hoa văn C420 – C423.C429

và C435 – C437.

C440 – C441

M2 Khổ rộng 2,0m 410,000
29 Mành cuồn Australia vải hoa văn C515 – C520

và C425 – C428.

và C438 – C439. và C442 – C444

M2 Khổ rộng 2,0m 4700,000
30 Mành cuốn tranh thường C001 – C030 M2 Khổ tối đa cao 2,3m 370,000
31 Mành cuốn tranh vải chống nắng 100% C029…C030 M2 Khổ tối đa cao 2,3m 390,000
RÈM VẢI
32 Rèm vải – Cản nắng 100% Vải gấm bóng hoạ tiết sang trọng (loại 1) M/ng 2.8m 600,000

đến 650,000

33 Rèm vải – Cản nắng cao cấp Vải gấm bóng hoạ tiết sang trọng (loại 2) M/ng 2.8m 650,000

đến 700,000

34 Rèm vải – Cản nắng 100% Vải gấm hoa văn chìm hoạ tiết sang trọng M/ng 2.8m 680,000

đến 750,000

35 Rèm vải – Cản nắng 80% chất thô sợi màu sắc tuỳ chọn M/ng 2.8m 950,000
36 Rèm vải – Thô Cản nắng 100% chất thô sợi  có lớp phủ chống nắng màu sắc tuỳ chọn M/ng 2.8m
1.5m
1,100,000
37          Rèm voan lớp trong           Tùy từng loại     M/ng         2,8m      500,000
58 Phông nhung hội trường sân khấu

 

Loại TB M2 1.5m 175,000
58 Phông nhung hội trường sân khấu Loại dầy cao cấp M2 1.5m 245,000
60 Rèm roman xếp (1 lớp) vải thô hoặc chống nắng màu sắc tuỳ chọn M2 1.5-2,8m 300,000

đến 350,000

   61          Rèm roman xếp (2 lớp)  vải thô hoặc chống nắng màu sắc tuỳ chọn    M2    1,5-2,8m  400,000

đến 550,000